Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

예방하다

yebanghada

예방해요 · 예방했어요 · 예방할 거예요 · 예방하세요

phòng ngừa, phòng tránh

Ví dụ

물을 자주 마시면 감기를 예방하는 데 도움이 돼요.

Uống nước thường xuyên giúp phòng cảm.

Thành phần từ

예 trước방 phòng giữ

Nghĩa đen là "phòng trước" + -하다. Hán Việt: dự phòng.