예방해요 · 예방했어요 · 예방할 거예요 · 예방하세요
phòng ngừa, phòng tránh
Ví dụ
물을 자주 마시면 감기를 예방하는 데 도움이 돼요.
Uống nước thường xuyên giúp phòng cảm.
Thành phần từ
예 trước+방 phòng giữ
Nghĩa đen là "phòng trước" + -하다. Hán Việt: dự phòng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예방해요 · 예방했어요 · 예방할 거예요 · 예방하세요
phòng ngừa, phòng tránh
Ví dụ
물을 자주 마시면 감기를 예방하는 데 도움이 돼요.
Uống nước thường xuyên giúp phòng cảm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phòng trước" + -하다. Hán Việt: dự phòng.
Từ liên quan