창피해요 · 창피했어요 · 창피한 (+noun)
xấu hổ, ngượng; đáng xấu hổ
Ví dụ
사람들 앞에서 넘어져서 너무 창피했어요.
Bị ngã trước mặt mọi người nên mình xấu hổ quá.
Thành phần từ
Là từ Hán Hàn nhưng các âm tiết không giúp đoán nghĩa; hãy học cả từ.
Bạn nên biết
창피하다 là xấu hổ trước đám đông; 부끄럽다 còn có nghĩa là ngại ngùng hoặc hổ thẹn với chính mình.