Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

창피하다

changpihada

창피해요 · 창피했어요 · 창피한 (+noun)

xấu hổ, ngượng; đáng xấu hổ

Ví dụ

사람들 앞에서 넘어져서 너무 창피했어요.

Bị ngã trước mặt mọi người nên mình xấu hổ quá.

Thành phần từ

Là từ Hán Hàn nhưng các âm tiết không giúp đoán nghĩa; hãy học cả từ.

Bạn nên biết

창피하다 là xấu hổ trước đám đông; 부끄럽다 còn có nghĩa là ngại ngùng hoặc hổ thẹn với chính mình.