친해져요 · 친해졌어요 · 친해질 거예요 · 친해진 (+noun)
trở nên thân thiết, làm thân
Ví dụ
같이 여행을 가서 그 친구와 친해졌어요.
Đi du lịch cùng nhau xong mình đã thân với bạn ấy.
Thành phần từ
친 thân
친하다 (thân) + -어지다 (trở nên): "trở nên thân".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
친해져요 · 친해졌어요 · 친해질 거예요 · 친해진 (+noun)
trở nên thân thiết, làm thân
Ví dụ
같이 여행을 가서 그 친구와 친해졌어요.
Đi du lịch cùng nhau xong mình đã thân với bạn ấy.
Thành phần từ
친하다 (thân) + -어지다 (trở nên): "trở nên thân".