Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

친해지다

chinhaejida

친해져요 · 친해졌어요 · 친해질 거예요 · 친해진 (+noun)

trở nên thân thiết, làm thân

Ví dụ

같이 여행을 가서 그 친구와 친해졌어요.

Đi du lịch cùng nhau xong mình đã thân với bạn ấy.

Thành phần từ

친 thân

친하다 (thân) + -어지다 (trở nên): "trở nên thân".