이혼해요 · 이혼했어요 · 이혼할 거예요 · 이혼하세요
ly hôn
Ví dụ
그 배우는 결혼 2년 만에 이혼했어요.
Diễn viên đó đã ly hôn sau hai năm kết hôn.
Thành phần từ
이 rời+혼 hôn nhân
Hán Việt: ly hôn — giống hệt tiếng Việt; trái nghĩa với 결혼.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이혼해요 · 이혼했어요 · 이혼할 거예요 · 이혼하세요
ly hôn
Ví dụ
그 배우는 결혼 2년 만에 이혼했어요.
Diễn viên đó đã ly hôn sau hai năm kết hôn.
Thành phần từ
Hán Việt: ly hôn — giống hệt tiếng Việt; trái nghĩa với 결혼.
Từ liên quan