Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

이혼하다

ihonhada

이혼해요 · 이혼했어요 · 이혼할 거예요 · 이혼하세요

ly hôn

Ví dụ

그 배우는 결혼 2년 만에 이혼했어요.

Diễn viên đó đã ly hôn sau hai năm kết hôn.

Thành phần từ

이 rời혼 hôn nhân

Hán Việt: ly hôn — giống hệt tiếng Việt; trái nghĩa với 결혼.