책임져요 · 책임졌어요 · 책임질 거예요 · 책임지세요
chịu trách nhiệm
Ví dụ
제가 한 실수는 제가 책임질게요.
Lỗi tôi gây ra thì tôi sẽ chịu trách nhiệm.
Thành phần từ
책 trách+임 nhiệm vụ
책임 “trách nhiệm” + từ thuần Hàn 지다 “gánh trên lưng”. Hán Việt: trách nhiệm — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [채김지다]: patchim ㄱ được nối sang âm tiết sau.