Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

책임지다

chaegimjida [채김지다]

책임져요 · 책임졌어요 · 책임질 거예요 · 책임지세요

chịu trách nhiệm

Ví dụ

제가 한 실수는 제가 책임질게요.

Lỗi tôi gây ra thì tôi sẽ chịu trách nhiệm.

Thành phần từ

책 trách임 nhiệm vụ

책임 “trách nhiệm” + từ thuần Hàn 지다 “gánh trên lưng”. Hán Việt: trách nhiệm — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [채김지다]: patchim ㄱ được nối sang âm tiết sau.