Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3cụm từ

살을 빼다

sareul ppaeda [사를 빼다]

살을 빼요 · 살을 뺐어요; 살이 빠지다 = to lose weight (it just happens)

giảm cân

Ví dụ

여름이 오기 전에 살을 빼려고 매일 운동해요.

Mình tập thể dục mỗi ngày để giảm cân trước mùa hè.

Thành phần từ

살 "thịt" + 빼다 "lấy ra" — nghĩa đen là "bỏ bớt thịt".

Bạn nên biết

Dùng 살을 빼다 khi cố gắng giảm cân, còn 살이 빠지다 khi tự nhiên sụt cân.