Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

분위기

bunwigi [부뉘기]

분위기가 · 분위기를

bầu không khí, tâm trạng, không khí

Ví dụ

이 카페는 분위기가 조용하고 좋아요.

Quán cà phê này có không khí yên tĩnh, dễ chịu.

Thành phần từ

분 sương mù위 bao quanh기 khí

Nghĩa đen là "luồng khí bao quanh mình". Hán Việt: phân vi khí (chữ "khí" như trong "không khí").

Bạn nên biết

Cụm hay dùng: 분위기 있다 "có không khí, lãng mạn" và 분위기를 깨다 "phá hỏng không khí".