분위기가 · 분위기를
bầu không khí, tâm trạng, không khí
Ví dụ
이 카페는 분위기가 조용하고 좋아요.
Quán cà phê này có không khí yên tĩnh, dễ chịu.
Thành phần từ
분 sương mù+위 bao quanh+기 khí
Nghĩa đen là "luồng khí bao quanh mình". Hán Việt: phân vi khí (chữ "khí" như trong "không khí").
Bạn nên biết
Cụm hay dùng: 분위기 있다 "có không khí, lãng mạn" và 분위기를 깨다 "phá hỏng không khí".