거만해요 · 거만했어요 · 거만한 (+noun)
kiêu ngạo, ngạo mạn
Ví dụ
그는 돈이 많다고 거만하게 행동해요.
Anh ta cư xử kiêu ngạo vì có nhiều tiền.
Thành phần từ
거 kiêu căng+만 ngạo mạn
Hán Việt: cứ mạn — nghĩa đen là "kiêu căng và ngạo mạn".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
거만해요 · 거만했어요 · 거만한 (+noun)
kiêu ngạo, ngạo mạn
Ví dụ
그는 돈이 많다고 거만하게 행동해요.
Anh ta cư xử kiêu ngạo vì có nhiều tiền.
Thành phần từ
Hán Việt: cứ mạn — nghĩa đen là "kiêu căng và ngạo mạn".