Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

비율

biyul

비율이 · 비율을

tỷ lệ, tỷ suất

Ví dụ

우리 학교는 여학생의 비율이 더 높아요.

Trường mình có tỷ lệ nữ sinh cao hơn.

Thành phần từ

비 so율 tỷ lệ

Hán Việt: tỷ suất — nghĩa đen là "tỷ lệ so sánh".

Bạn nên biết

Âm tiết "suất" đọc là 율 sau nguyên âm hoặc ㄴ (비율, 할인율) và 률 ở các trường hợp khác (확률).