비율이 · 비율을
tỷ lệ, tỷ suất
Ví dụ
우리 학교는 여학생의 비율이 더 높아요.
Trường mình có tỷ lệ nữ sinh cao hơn.
Thành phần từ
비 so+율 tỷ lệ
Hán Việt: tỷ suất — nghĩa đen là "tỷ lệ so sánh".
Bạn nên biết
Âm tiết "suất" đọc là 율 sau nguyên âm hoặc ㄴ (비율, 할인율) và 률 ở các trường hợp khác (확률).
Từ liên quan