반복해요 · 반복했어요 · 반복할 거예요 · 반복하세요
lặp lại, nhắc lại
Ví dụ
새 단어를 여러 번 반복해서 외웠어요.
Mình đã lặp lại từ mới nhiều lần để học thuộc.
Thành phần từ
반 quay lại+복 lại
Nghĩa đen là "quay lại và làm lần nữa". Hán Việt: phản phục.
Bạn nên biết
Phát âm là [반보카다]: ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.
Từ liên quan