Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

반복하다

banbokada [반보카다]

반복해요 · 반복했어요 · 반복할 거예요 · 반복하세요

lặp lại, nhắc lại

Ví dụ

새 단어를 여러 번 반복해서 외웠어요.

Mình đã lặp lại từ mới nhiều lần để học thuộc.

Thành phần từ

반 quay lại복 lại

Nghĩa đen là "quay lại và làm lần nữa". Hán Việt: phản phục.

Bạn nên biết

Phát âm là [반보카다]: ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.