받아쓰기가 · 받아쓰기를
chính tả, nghe viết
Ví dụ
오늘 한국어 수업에서 받아쓰기를 했어요.
Hôm nay trong giờ tiếng Hàn chúng tôi đã làm bài chính tả.
Thành phần từ
받다 “nhận” + 쓰다 “viết” + -기 (đuôi danh từ hóa): viết lại những gì nghe được.
Bạn nên biết
Là bài tập quen thuộc ở tiểu học Hàn Quốc và lớp học tiếng, vì nó kiểm tra quy tắc chính tả ở những chỗ cách đọc khác cách viết.
Từ liên quan