우연히 만나다 · 우연히 알게 되다
tình cờ, ngẫu nhiên
Ví dụ
길에서 우연히 고등학교 친구를 만났어요.
Mình tình cờ gặp bạn cấp ba trên đường.
Thành phần từ
우 tình cờ+연 như thế
우연 "sự ngẫu nhiên" + -히, đuôi trạng từ. Hán Việt: ngẫu nhiên.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
우연히 만나다 · 우연히 알게 되다
tình cờ, ngẫu nhiên
Ví dụ
길에서 우연히 고등학교 친구를 만났어요.
Mình tình cờ gặp bạn cấp ba trên đường.
Thành phần từ
우연 "sự ngẫu nhiên" + -히, đuôi trạng từ. Hán Việt: ngẫu nhiên.
Từ liên quan