Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

변화

byeonhwa

변화가 · 변화를

sự thay đổi, biến đổi

Ví dụ

지난 10년 동안 이 동네에 큰 변화가 있었어요.

Trong 10 năm qua, khu phố này đã thay đổi rất nhiều.

Thành phần từ

변 biến đổi화 hóa

Nghĩa đen là "biến và hóa". Hán Việt: biến hóa (tiếng Việt "biến hóa" thiên về biến đổi khôn lường; 변화 là "thay đổi" nói chung).