황사가 · 황사를
bụi vàng (bão cát mùa xuân)
Ví dụ
봄에는 황사 때문에 하늘이 노랗게 보여요.
Mùa xuân, trời trông vàng đục vì bụi vàng.
Thành phần từ
황 vàng+사 cát
Nghĩa đen là "cát vàng", bị gió thổi từ các sa mạc sang vào mỗi mùa xuân. Hán Việt: hoàng sa.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
황사가 · 황사를
bụi vàng (bão cát mùa xuân)
Ví dụ
봄에는 황사 때문에 하늘이 노랗게 보여요.
Mùa xuân, trời trông vàng đục vì bụi vàng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cát vàng", bị gió thổi từ các sa mạc sang vào mỗi mùa xuân. Hán Việt: hoàng sa.
Từ liên quan