스타일이 · 스타일을
phong cách, kiểu
Ví dụ
그 사람은 옷 스타일이 정말 멋있어요.
Phong cách ăn mặc của người đó thật đẹp.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "style".
Bạn nên biết
제 스타일이에요 có thể nghĩa là "đúng gu của mình" (về người), không chỉ là phong cách.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
스타일이 · 스타일을
phong cách, kiểu
Ví dụ
그 사람은 옷 스타일이 정말 멋있어요.
Phong cách ăn mặc của người đó thật đẹp.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "style".
Bạn nên biết
제 스타일이에요 có thể nghĩa là "đúng gu của mình" (về người), không chỉ là phong cách.
Từ liên quan