Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

원인

wonin [워닌]

원인이 · 원인을

nguyên nhân

Ví dụ

경찰은 아직 사고 원인을 찾지 못했어요.

Cảnh sát vẫn chưa tìm ra nguyên nhân vụ tai nạn.

Thành phần từ

원 gốc인 nhân

Nghĩa đen là "cái nhân ban đầu". Hán Việt: nguyên nhân — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

원인 là nguyên nhân của một sự việc; 이유 là lý do một người làm gì đó.