원인이 · 원인을
nguyên nhân
Ví dụ
경찰은 아직 사고 원인을 찾지 못했어요.
Cảnh sát vẫn chưa tìm ra nguyên nhân vụ tai nạn.
Thành phần từ
원 gốc+인 nhân
Nghĩa đen là "cái nhân ban đầu". Hán Việt: nguyên nhân — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
원인 là nguyên nhân của một sự việc; 이유 là lý do một người làm gì đó.
Từ liên quan