Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

송별회

songbyeolhoe

송별회가 · 송별회를

tiệc chia tay, tiệc tiễn

Ví dụ

다음 주에 떠나는 동료의 송별회를 열었어요.

Bọn mình đã tổ chức tiệc chia tay cho đồng nghiệp sẽ nghỉ vào tuần sau.

Thành phần từ

송 tiễn별 chia biệt회 hội, buổi họp

-회 = buổi họp mặt, bữa tiệc: 송별회, 환영회, 동창회. Hán Việt: tống biệt hội.