Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

보충하다

bochunghada

보충해요 · 보충했어요 · 보충할 거예요 · 보충하세요

bổ sung, bù đắp

Ví dụ

부족한 비타민을 과일로 보충해요.

Mình bổ sung vitamin còn thiếu bằng trái cây.

Thành phần từ

보 vá, bù충 đầy

Nghĩa đen là "vá và lấp đầy". Hán Việt: bổ sung — giống hệt tiếng Việt.