보충해요 · 보충했어요 · 보충할 거예요 · 보충하세요
bổ sung, bù đắp
Ví dụ
부족한 비타민을 과일로 보충해요.
Mình bổ sung vitamin còn thiếu bằng trái cây.
Thành phần từ
보 vá, bù+충 đầy
Nghĩa đen là "vá và lấp đầy". Hán Việt: bổ sung — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
보충해요 · 보충했어요 · 보충할 거예요 · 보충하세요
bổ sung, bù đắp
Ví dụ
부족한 비타민을 과일로 보충해요.
Mình bổ sung vitamin còn thiếu bằng trái cây.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vá và lấp đầy". Hán Việt: bổ sung — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan