Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

매끄럽다

maekkeureopda [매끄럽따]

매끄러워요 · 매끄러웠어요 · 매끄러운 (+noun) (ㅂ irregular)

trơn láng, nhẵn; trôi chảy

Ví dụ

이 책상은 표면이 아주 매끄러워요.

Mặt bàn này rất nhẵn.

Thành phần từ

Dùng cho bề mặt và cả lời nói hay văn viết trôi chảy.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 미끄럽다 (trơn trượt, như đường đóng băng); 매끄럽다 là sự trơn láng dễ chịu.