매끄러워요 · 매끄러웠어요 · 매끄러운 (+noun) (ㅂ irregular)
trơn láng, nhẵn; trôi chảy
Ví dụ
이 책상은 표면이 아주 매끄러워요.
Mặt bàn này rất nhẵn.
Thành phần từ
Dùng cho bề mặt và cả lời nói hay văn viết trôi chảy.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 미끄럽다 (trơn trượt, như đường đóng băng); 매끄럽다 là sự trơn láng dễ chịu.
Từ liên quan