농촌이 · 농촌을
nông thôn, làng quê
Ví dụ
요즘 농촌에는 젊은 사람이 많지 않아요.
Dạo này ở nông thôn không có nhiều người trẻ.
Thành phần từ
농 nông nghiệp+촌 làng
Nghĩa đen là "làng làm nông". Hán Việt: nông thôn — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
농촌이 · 농촌을
nông thôn, làng quê
Ví dụ
요즘 농촌에는 젊은 사람이 많지 않아요.
Dạo này ở nông thôn không có nhiều người trẻ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "làng làm nông". Hán Việt: nông thôn — giống hệt tiếng Việt.