변경해요 · 변경했어요 · 변경할 거예요 · 변경하세요
thay đổi, điều chỉnh, sửa đổi
Ví dụ
비밀번호를 변경하시려면 이 버튼을 누르세요.
Để đổi mật khẩu, vui lòng nhấn nút này.
Thành phần từ
변 biến đổi+경 thay
Nghĩa đen là "đổi và thay". Hán Việt: biến canh.
Bạn nên biết
변경하다 là văn phong thông báo; khi nói chuyện, 바꾸다 tự nhiên hơn.
Từ liên quan