Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

변경하다

byeongyeonghada

변경해요 · 변경했어요 · 변경할 거예요 · 변경하세요

thay đổi, điều chỉnh, sửa đổi

Ví dụ

비밀번호를 변경하시려면 이 버튼을 누르세요.

Để đổi mật khẩu, vui lòng nhấn nút này.

Thành phần từ

변 biến đổi경 thay

Nghĩa đen là "đổi và thay". Hán Việt: biến canh.

Bạn nên biết

변경하다 là văn phong thông báo; khi nói chuyện, 바꾸다 tự nhiên hơn.