Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

신중하다

sinjunghada

신중해요 · 신중했어요 · 신중한 (+noun)

thận trọng, cẩn trọng

Ví dụ

중요한 결정은 신중하게 해야 해요.

Những quyết định quan trọng thì phải đưa ra một cách thận trọng.

Thành phần từ

신 cẩn thận중 nặng

Hán Việt: thận trọng — giống hệt tiếng Việt.