신중해요 · 신중했어요 · 신중한 (+noun)
thận trọng, cẩn trọng
Ví dụ
중요한 결정은 신중하게 해야 해요.
Những quyết định quan trọng thì phải đưa ra một cách thận trọng.
Thành phần từ
신 cẩn thận+중 nặng
Hán Việt: thận trọng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
신중해요 · 신중했어요 · 신중한 (+noun)
thận trọng, cẩn trọng
Ví dụ
중요한 결정은 신중하게 해야 해요.
Những quyết định quan trọng thì phải đưa ra một cách thận trọng.
Thành phần từ
Hán Việt: thận trọng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan