Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

참석

chamseok

참석이 · 참석을

sự tham dự, có mặt

Ví dụ

회의 참석 여부를 오늘까지 알려 주세요.

Vui lòng cho biết bạn có tham dự cuộc họp hay không trước hôm nay.

Thành phần từ

참 tham gia석 chỗ ngồi

Nghĩa đen là "tham gia vào chỗ ngồi" — ngồi vào chỗ ở một sự kiện. Hán Việt: tham tịch.

Bạn nên biết

참석 là có mặt (cuộc họp, đám cưới); 참가 là tham gia tích cực (cuộc thi).