참석이 · 참석을
sự tham dự, có mặt
Ví dụ
회의 참석 여부를 오늘까지 알려 주세요.
Vui lòng cho biết bạn có tham dự cuộc họp hay không trước hôm nay.
Thành phần từ
참 tham gia+석 chỗ ngồi
Nghĩa đen là "tham gia vào chỗ ngồi" — ngồi vào chỗ ở một sự kiện. Hán Việt: tham tịch.
Bạn nên biết
참석 là có mặt (cuộc họp, đám cưới); 참가 là tham gia tích cực (cuộc thi).
Từ liên quan