Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

없애다

eopsaeda [업쌔다]

없애요 · 없앴어요 · 없앨 거예요 · 없애세요

loại bỏ, xóa bỏ, khử

Ví dụ

방에서 나쁜 냄새를 없애고 싶어요.

Mình muốn khử mùi hôi trong phòng.

Thành phần từ

Tạo từ 없다 "không có" + đuôi gây khiến: nghĩa đen là "làm cho không còn".