없애요 · 없앴어요 · 없앨 거예요 · 없애세요
loại bỏ, xóa bỏ, khử
Ví dụ
방에서 나쁜 냄새를 없애고 싶어요.
Mình muốn khử mùi hôi trong phòng.
Thành phần từ
Tạo từ 없다 "không có" + đuôi gây khiến: nghĩa đen là "làm cho không còn".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
없애요 · 없앴어요 · 없앨 거예요 · 없애세요
loại bỏ, xóa bỏ, khử
Ví dụ
방에서 나쁜 냄새를 없애고 싶어요.
Mình muốn khử mùi hôi trong phòng.
Thành phần từ
Tạo từ 없다 "không có" + đuôi gây khiến: nghĩa đen là "làm cho không còn".
Từ liên quan