Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

팔로워

pallowo

팔로워가 · 팔로워를

người theo dõi (trên mạng xã hội)

Ví dụ

그 친구는 SNS 팔로워가 만 명이 넘어요.

Bạn ấy có hơn mười nghìn người theo dõi trên mạng xã hội.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “follower”.

Bạn nên biết

팔로우하다 = theo dõi; 맞팔 (thân mật) = theo dõi lẫn nhau.