투자가 · 투자를
sự đầu tư
Ví dụ
요즘 주식 투자를 하는 젊은 사람이 많아요.
Dạo này nhiều người trẻ đầu tư chứng khoán.
Thành phần từ
투 ném, bỏ vào+자 vốn
Nghĩa đen là "ném vốn vào". Hán Việt: đầu tư — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
투자가 · 투자를
sự đầu tư
Ví dụ
요즘 주식 투자를 하는 젊은 사람이 많아요.
Dạo này nhiều người trẻ đầu tư chứng khoán.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ném vốn vào". Hán Việt: đầu tư — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan