저어요 · 저었어요 · 저을 거예요 · 저으세요 (ㅅ irregular)
khuấy; chèo (thuyền); lắc (đầu)
Ví dụ
설탕이 녹을 때까지 천천히 저으세요.
Khuấy từ từ cho đến khi đường tan.
Thành phần từ
Cùng một động tác khuấy trong 노를 젓다 "chèo thuyền" và 고개를 젓다 "lắc đầu".
Bạn nên biết
ㅅ rụng trước nguyên âm: 저어요, không phải 젓어요.
Từ liên quan