보호해요 · 보호했어요 · 보호할 거예요 · 보호하세요
bảo vệ, bảo tồn
Ví dụ
선크림은 햇빛으로부터 피부를 보호해 줘요.
Kem chống nắng bảo vệ da khỏi ánh nắng.
Thành phần từ
보 giữ+호 che chở
Nghĩa đen là "giữ gìn và che chở". Hán Việt: bảo hộ (tiếng Việt thường nói "bảo vệ").
Bạn nên biết
Mẫu câu: A로부터 B를 보호하다 = bảo vệ B khỏi A.
Từ liên quan