Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

보호하다

bohohada

보호해요 · 보호했어요 · 보호할 거예요 · 보호하세요

bảo vệ, bảo tồn

Ví dụ

선크림은 햇빛으로부터 피부를 보호해 줘요.

Kem chống nắng bảo vệ da khỏi ánh nắng.

Thành phần từ

보 giữ호 che chở

Nghĩa đen là "giữ gìn và che chở". Hán Việt: bảo hộ (tiếng Việt thường nói "bảo vệ").

Bạn nên biết

Mẫu câu: A로부터 B를 보호하다 = bảo vệ B khỏi A.