보도해요 · 보도했어요 · 보도할 거예요 · 보도하세요
đưa tin, đăng tin (báo chí)
Ví dụ
방송사들이 그 사고를 하루 종일 보도했습니다.
Các đài truyền hình đã đưa tin về vụ tai nạn đó suốt cả ngày.
Thành phần từ
보 báo+도 nói
Hán Việt: báo đạo — nghĩa đen là "báo và nói lại".
Bạn nên biết
Chỉ dùng cho việc đưa tin của báo chí; báo cáo với cấp trên thì dùng 보고하다.
Từ liên quan