Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

보도하다

bodohada

보도해요 · 보도했어요 · 보도할 거예요 · 보도하세요

đưa tin, đăng tin (báo chí)

Ví dụ

방송사들이 그 사고를 하루 종일 보도했습니다.

Các đài truyền hình đã đưa tin về vụ tai nạn đó suốt cả ngày.

Thành phần từ

보 báo도 nói

Hán Việt: báo đạo — nghĩa đen là "báo và nói lại".

Bạn nên biết

Chỉ dùng cho việc đưa tin của báo chí; báo cáo với cấp trên thì dùng 보고하다.