Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

역할

yeokhal [여칼]

역할이 · 역할을

vai trò, vai

Ví dụ

엄마는 우리 집에서 중요한 역할을 해요.

Mẹ giữ vai trò quan trọng trong gia đình mình.

Thành phần từ

역 việc, phận sự할 chia

Nghĩa đen là "phần việc được chia": phần việc của mỗi người. Hán Việt: dịch cát.

Bạn nên biết

Phát âm là [여칼]: ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ.