Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

오디션

odisyeon

오디션이 · 오디션을

buổi thử giọng, buổi tuyển chọn, audition

Ví dụ

가수가 되고 싶어서 기획사 오디션을 봤어요.

Vì muốn trở thành ca sĩ nên tôi đã đi thử giọng ở công ty giải trí.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “audition”.

Bạn nên biết

Động từ đi kèm là 보다: 오디션을 보다 “đi thử giọng”. Đỗ là 오디션에 붙다 hoặc 합격하다.