Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

프로그래머

peurogeuraemeo

프로그래머가 · 프로그래머를

lập trình viên

Ví dụ

동생은 게임 회사에서 프로그래머로 일해요.

Em mình làm lập trình viên ở một công ty game.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "programmer"; nguyên âm 으 được thêm vào để tách các cụm phụ âm tiếng Anh.

Bạn nên biết

Ở công ty công nghệ, 개발자 "nhà phát triển" là từ thông dụng hơn hằng ngày.