Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

유치원

yuchiwon

유치원이 · 유치원을

trường mẫu giáo

Ví dụ

제 동생은 집 근처 유치원에 다녀요.

Em mình đi học mẫu giáo gần nhà.

Thành phần từ

유 non nhỏ치 non nớt원 vườn

Hán Việt: ấu trĩ viên — nghĩa đen là "khu vườn của trẻ nhỏ", dịch từ tiếng Đức "Kindergarten". (Chữ 幼稚 ở đây không mang nghĩa "ấu trĩ" chê bai như tiếng Việt.)