마치 ~ 같다 / 마치 ~처럼 / 마치 -(으)ㄴ 것처럼
như thể, cứ như là, giống hệt
Ví dụ
그 아이는 마치 어른처럼 말해요.
Đứa bé đó nói chuyện cứ như người lớn.
Thành phần từ
Không liên quan đến 마치다 "kết thúc"; đây là một từ riêng.
Bạn nên biết
마치 hầu như luôn đi cùng 처럼, 같다 hoặc 듯이 ở phía sau câu.
Từ liên quan