실현이 · 실현을
sự hiện thực hóa, biến thành hiện thực
Ví dụ
그는 오랜 노력 끝에 꿈을 실현했어요.
Sau bao năm nỗ lực, anh ấy đã biến ước mơ thành hiện thực.
Thành phần từ
실 thực+현 xuất hiện
Hán Việt: thực hiện — nhưng nghĩa khác tiếng Việt: 실현 là "hiện thực hóa" (ước mơ, kế hoạch), còn "thực hiện" một việc thì tiếng Hàn thường dùng 실시, 실행.
Từ liên quan