Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

실현

silhyeon

실현이 · 실현을

sự hiện thực hóa, biến thành hiện thực

Ví dụ

그는 오랜 노력 끝에 꿈을 실현했어요.

Sau bao năm nỗ lực, anh ấy đã biến ước mơ thành hiện thực.

Thành phần từ

실 thực현 xuất hiện

Hán Việt: thực hiện — nhưng nghĩa khác tiếng Việt: 실현 là "hiện thực hóa" (ước mơ, kế hoạch), còn "thực hiện" một việc thì tiếng Hàn thường dùng 실시, 실행.