Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

지구

jigu

지구가 · 지구를

trái đất, địa cầu

Ví dụ

우리 모두 지구를 지키기 위해 노력해야 해요.

Tất cả chúng ta phải cố gắng để bảo vệ trái đất.

Thành phần từ

지 đất구 quả cầu

Nghĩa đen là "quả cầu đất". Hán Việt: địa cầu — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 지구 地區 nghĩa là "khu vực, vùng", như trong 개발 지구.