조리법이 · 조리법을
công thức nấu ăn, cách chế biến
Ví dụ
인터넷에서 김치찌개 조리법을 찾았어요.
Mình tìm được công thức nấu canh kimchi trên mạng.
Thành phần từ
조 điều chỉnh+리 sắp xếp+법 phương pháp
-법 = cách, phương pháp: 조리법, 사용법, 방법. Hán Việt: điều lý pháp.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
조리법이 · 조리법을
công thức nấu ăn, cách chế biến
Ví dụ
인터넷에서 김치찌개 조리법을 찾았어요.
Mình tìm được công thức nấu canh kimchi trên mạng.
Thành phần từ
-법 = cách, phương pháp: 조리법, 사용법, 방법. Hán Việt: điều lý pháp.
Từ liên quan