Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

조리법

joribeop [조리뻡]

조리법이 · 조리법을

công thức nấu ăn, cách chế biến

Ví dụ

인터넷에서 김치찌개 조리법을 찾았어요.

Mình tìm được công thức nấu canh kimchi trên mạng.

Thành phần từ

조 điều chỉnh리 sắp xếp법 phương pháp

-법 = cách, phương pháp: 조리법, 사용법, 방법. Hán Việt: điều lý pháp.