Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

소매

somae

소매가 · 소매를

tay áo

Ví dụ

셔츠 소매가 너무 길어서 줄였어요.

Tay áo sơ mi dài quá nên mình đã cắt ngắn bớt.

Thành phần từ

Lưu ý từ đồng âm: 소매 (gốc chữ Hán) còn có nghĩa "bán lẻ", như 소매가격 "giá bán lẻ".

Bạn nên biết

Với áo phông, người ta hay nói 반팔 "nửa tay" thay cho 반소매.

TOPIK 4danh từ

소매

somae

소매가 · 소매를

bán lẻ

Ví dụ

이 회사는 도매와 소매를 모두 하고 있어요.

Công ty này kinh doanh cả bán buôn lẫn bán lẻ.

Thành phần từ

소 nhỏ매 bán

Nghĩa đen là "bán nhỏ": bán với số lượng ít.

Bạn nên biết

Cảnh báo đồng âm: từ thuần Hàn 소매 nghĩa là "tay áo".