도전이 · 도전을
thử thách, sự thử sức
Ví dụ
외국에서 일하는 것은 저에게 큰 도전이에요.
Làm việc ở nước ngoài là một thử thách lớn với mình.
Thành phần từ
도 khiêu khích+전 chiến đấu
Nghĩa đen là "khiêu chiến"; ngày nay chỉ mọi thử thách bạn dám đón nhận. Hán Việt: khiêu chiến (tiếng Việt nói "thử thách").
Từ liên quan