Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

영업

yeongeop

영업이 · 영업을

kinh doanh, bán hàng; việc kinh doanh (hoạt động)

Ví dụ

저는 회사에서 영업을 담당하고 있어요.

Mình phụ trách mảng kinh doanh ở công ty.

Thành phần từ

영 điều hành, kinh doanh업 nghề

Nghĩa đen là "điều hành nghề nghiệp". Hán Việt: doanh nghiệp (tiếng Việt "doanh nghiệp" là công ty; 영업 nghĩa là "hoạt động kinh doanh, bán hàng").

Bạn nên biết

Trên biển hiệu cửa hàng, 영업 중 nghĩa là "Đang mở cửa"; 영업 시간 là giờ mở cửa.