Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

팬 미팅

paen miting

팬 미팅이 · 팬 미팅을

buổi gặp gỡ người hâm mộ, fan meeting

Ví dụ

다음 달에 첫 팬 미팅이 열린대요.

Nghe nói tháng sau sẽ tổ chức fan meeting đầu tiên.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “fan” + “meeting”. Kiểu Konglish: sự kiện ngôi sao trò chuyện, chơi trò chơi và biểu diễn cho fan.

Bạn nên biết

Thường được viết liền: 팬미팅.