예상이 · 예상을
sự dự đoán, dự kiến
Ví dụ
예상보다 사람이 훨씬 많이 왔어요.
Người đến đông hơn dự kiến rất nhiều.
Thành phần từ
예 trước+상 nghĩ
Nghĩa đen là "nghĩ trước". Hán Việt: dự tưởng (tiếng Việt nói "dự đoán").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예상이 · 예상을
sự dự đoán, dự kiến
Ví dụ
예상보다 사람이 훨씬 많이 왔어요.
Người đến đông hơn dự kiến rất nhiều.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nghĩ trước". Hán Việt: dự tưởng (tiếng Việt nói "dự đoán").
Từ liên quan