유지해요 · 유지했어요 · 유지할 거예요 · 유지하세요
duy trì, giữ
Ví dụ
실내 온도를 20도로 유지하세요.
Hãy giữ nhiệt độ trong phòng ở mức 20 độ.
Thành phần từ
유 buộc+지 giữ
Nghĩa đen là "buộc và giữ" — giữ nguyên như cũ. Hán Việt: duy trì — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
유지해요 · 유지했어요 · 유지할 거예요 · 유지하세요
duy trì, giữ
Ví dụ
실내 온도를 20도로 유지하세요.
Hãy giữ nhiệt độ trong phòng ở mức 20 độ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "buộc và giữ" — giữ nguyên như cũ. Hán Việt: duy trì — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan