Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

유지하다

yujihada

유지해요 · 유지했어요 · 유지할 거예요 · 유지하세요

duy trì, giữ

Ví dụ

실내 온도를 20도로 유지하세요.

Hãy giữ nhiệt độ trong phòng ở mức 20 độ.

Thành phần từ

유 buộc지 giữ

Nghĩa đen là "buộc và giữ" — giữ nguyên như cũ. Hán Việt: duy trì — giống hệt tiếng Việt.