매연이 · 매연을
khói thải, khói bụi
Ví dụ
자동차 매연 때문에 공기가 많이 나빠졌어요.
Không khí đã tệ đi nhiều vì khói thải xe cộ.
Thành phần từ
매 bồ hóng+연 khói
Hán Việt: môi yên — nghĩa đen là "bồ hóng và khói".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
매연이 · 매연을
khói thải, khói bụi
Ví dụ
자동차 매연 때문에 공기가 많이 나빠졌어요.
Không khí đã tệ đi nhiều vì khói thải xe cộ.
Thành phần từ
Hán Việt: môi yên — nghĩa đen là "bồ hóng và khói".
Từ liên quan