Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

매연

maeyeon

매연이 · 매연을

khói thải, khói bụi

Ví dụ

자동차 매연 때문에 공기가 많이 나빠졌어요.

Không khí đã tệ đi nhiều vì khói thải xe cộ.

Thành phần từ

매 bồ hóng연 khói

Hán Việt: môi yên — nghĩa đen là "bồ hóng và khói".