Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

교사

gyosa

교사가 · 교사를

giáo viên (ở trường)

Ví dụ

제 꿈은 초등학교 교사가 되는 거예요.

Ước mơ của mình là trở thành giáo viên tiểu học.

Thành phần từ

교 dạy사 thầy

Nghĩa đen là "thầy dạy học". Hán Việt: giáo sư — nhưng là từ dễ nhầm: 교사 là giáo viên phổ thông; "giáo sư" đại học là 교수.