교사가 · 교사를
giáo viên (ở trường)
Ví dụ
제 꿈은 초등학교 교사가 되는 거예요.
Ước mơ của mình là trở thành giáo viên tiểu học.
Thành phần từ
교 dạy+사 thầy
Nghĩa đen là "thầy dạy học". Hán Việt: giáo sư — nhưng là từ dễ nhầm: 교사 là giáo viên phổ thông; "giáo sư" đại học là 교수.
Từ liên quan