Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

이후

ihu

이후가 · 이후를

sau, kể từ, sau đó

Ví dụ

졸업 이후에 한 번도 그 친구를 못 만났어요.

Từ sau khi tốt nghiệp, mình chưa gặp lại bạn ấy lần nào.

Thành phần từ

이 từ후 sau

Nghĩa đen là "từ đó về sau". Hán Việt: dĩ hậu.