짹짹 + 울다 · 짹짹거리다
chíp chíp, ríu rít (chim nhỏ)
Ví dụ
아침마다 창밖에서 참새들이 짹짹 울어요.
Sáng nào bên ngoài cửa sổ chim sẻ cũng hót ríu rít.
Thành phần từ
의성어 (từ tượng thanh) bắt chước tiếng chim sẻ hay các loài chim nhỏ.
Bạn nên biết
Động từ: 짹짹거리다 “kêu chíp chíp”.
Từ liên quan