Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

교양

gyoyang

교양이 · 교양을

sự hiểu biết, học thức, phong thái có văn hóa; môn đại cương

Ví dụ

대학교 1학년 때 교양 수업을 많이 들었어요.

Năm nhất đại học mình đã học rất nhiều môn đại cương.

Thành phần từ

교 dạy양 nuôi dưỡng

Hán Việt: giáo dưỡng — nghĩa đen là "dạy dỗ và nuôi dưỡng" tâm hồn.

Bạn nên biết

교양 있다 = có văn hóa, lịch sự; ở đại học, 교양 là các môn đại cương ngoài chuyên ngành.