교양이 · 교양을
sự hiểu biết, học thức, phong thái có văn hóa; môn đại cương
Ví dụ
대학교 1학년 때 교양 수업을 많이 들었어요.
Năm nhất đại học mình đã học rất nhiều môn đại cương.
Thành phần từ
교 dạy+양 nuôi dưỡng
Hán Việt: giáo dưỡng — nghĩa đen là "dạy dỗ và nuôi dưỡng" tâm hồn.
Bạn nên biết
교양 있다 = có văn hóa, lịch sự; ở đại học, 교양 là các môn đại cương ngoài chuyên ngành.