비판해요 · 비판했어요 · 비판할 거예요 · 비판하세요
phê phán, phê bình
Ví dụ
신문은 정부의 결정을 강하게 비판했습니다.
Tờ báo đã phê phán gay gắt quyết định của chính phủ.
Thành phần từ
비 phê+판 phán xét
Nghĩa đen là "phê và phán xét". Hán Việt: phê phán — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan