Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

비판하다

bipanhada

비판해요 · 비판했어요 · 비판할 거예요 · 비판하세요

phê phán, phê bình

Ví dụ

신문은 정부의 결정을 강하게 비판했습니다.

Tờ báo đã phê phán gay gắt quyết định của chính phủ.

Thành phần từ

비 phê판 phán xét

Nghĩa đen là "phê và phán xét". Hán Việt: phê phán — giống hệt tiếng Việt.