연해요 · 연했어요 · 연한 (+noun)
mềm; nhạt (màu); loãng, nhạt (đồ uống)
Ví dụ
이 고기는 아주 연하고 맛있어요.
Thịt này rất mềm và ngon.
Thành phần từ
연 mềm
Hán Việt: nhuyễn — nghĩa là "mềm"; dùng cho thức ăn, màu sắc lẫn độ đậm của cà phê.
Bạn nên biết
연한 커피 = cà phê loãng, 연한 파란색 = xanh nhạt; trái nghĩa là 진하다.
Từ liên quan