Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

연하다

yeonhada

연해요 · 연했어요 · 연한 (+noun)

mềm; nhạt (màu); loãng, nhạt (đồ uống)

Ví dụ

이 고기는 아주 연하고 맛있어요.

Thịt này rất mềm và ngon.

Thành phần từ

연 mềm

Hán Việt: nhuyễn — nghĩa là "mềm"; dùng cho thức ăn, màu sắc lẫn độ đậm của cà phê.

Bạn nên biết

연한 커피 = cà phê loãng, 연한 파란색 = xanh nhạt; trái nghĩa là 진하다.